Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 8/2/1945

Thứ Năm
8
tháng 2/1945
Âm lịch: 26/12
Ngày Mậu Thân, tháng Đinh Sửu, năm Giáp Thân
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Khuê Mộc Lang (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 8/2/1945 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Khuê Mộc Lang (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 2/1945

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/2/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 8/2/1945 dương lịch là ngày 26/12 năm Giáp Thân âm lịch, ngày Mậu Thân.

Ngày 8/2/1945 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 8/2/1945?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).