Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 7/7/2098

Thứ Hai
7
tháng 7/2098
Âm lịch: 9/6
Ngày Canh Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Tiểu thử
Trực Chấp · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 7/7/2098 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Chấp hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Chấp hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 7/2098

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2098 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/7/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 7/7/2098 dương lịch là ngày 9/6 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Canh Tý.

Ngày 7/7/2098 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 7/7/2098?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).