Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 7/5/1953

Thứ Năm
7
tháng 5/1953
Âm lịch: 24/3
Ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Quý Tỵ
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập hạ
Trực Trừ · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 7/5/1953 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuThiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 5/1953

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1953 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/5/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 7/5/1953 dương lịch là ngày 24/3 năm Quý Tỵ âm lịch, ngày Mậu Ngọ.

Ngày 7/5/1953 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 7/5/1953?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).