Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 7/11/1902

Thứ Sáu
7
tháng 11/1902
Âm lịch: 8/10
Ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Dần
Hoàng đạo · Thanh Long Tiết Sương giáng
Trực Thành · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thanh Long hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 7/11/1902 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thanh Long hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thanh Long hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thanh Long hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thanh Long hoàng đạo
Xuất hành, đi xaTốttrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thanh Long hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thành hợp việc này, Thanh Long hoàng đạo

Lịch tháng 11/1902

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/11/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 7/11/1902 dương lịch là ngày 8/10 năm Nhâm Dần âm lịch, ngày Giáp Ngọ.

Ngày 7/11/1902 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Thanh Long hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 7/11/1902?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).