Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 6/2/1995

Thứ Hai
6
tháng 2/1995
Âm lịch: 7/1
Ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Dần, năm Ất Hợi
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập xuân
Trực Mãn · Sao Tất Nguyệt Ô (cát) · Ngày Tam Nương, Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Tuất

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 6/2/1995 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Tất Nguyệt Ô (cát). Ngày phạm Tam Nương, Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngNên tránhphạm Tam Nương
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Tam Nương, phạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàNên tránhphạm Tam Nương
Mua xe, nhận xeNên tránhphạm Tam Nương
Xuất hành, đi xaNên tránhphạm Tam Nương
Ký hợp đồng, giao dịchNên tránhphạm Tam Nương

Lịch tháng 2/1995

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1995 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/2/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 6/2/1995 dương lịch là ngày 7/1 năm Ất Hợi âm lịch, ngày Mậu Thìn.

Ngày 6/2/1995 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 6/2/1995?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).