Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 6/2/1961

Thứ Hai
6
tháng 2/1961
Âm lịch: 21/12
Ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Sửu, năm Canh Tý
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập xuân
Trực Định · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 6/2/1961 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Định hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Định hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1961

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1960 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/2/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 6/2/1961 dương lịch là ngày 21/12 năm Canh Tý âm lịch, ngày Canh Ngọ.

Ngày 6/2/1961 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 6/2/1961?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).