Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 6/11/1992

Thứ Sáu
6
tháng 11/1992
Âm lịch: 12/10
Ngày Bính Tuất, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Thân
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Sương giáng
Trực Kiến · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 6/11/1992 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Kiến hợp việc này, sao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, sao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaTốttrực Kiến hợp việc này, sao Ngưu xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngKim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 11/1992

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1992 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/11/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 6/11/1992 dương lịch là ngày 12/10 năm Nhâm Thân âm lịch, ngày Bính Tuất.

Ngày 6/11/1992 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 6/11/1992?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).