Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 4/5/1914

Thứ Hai
4
tháng 5/1914
Âm lịch: 10/4
Ngày Canh Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Cốc vũ
Trực Khai · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/5/1914 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Khai hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/1914

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/5/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 4/5/1914 dương lịch là ngày 10/4 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Canh Dần.

Ngày 4/5/1914 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/5/1914?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).