Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 4/2/2046

Chủ nhật
4
tháng 2/2046
Âm lịch: 29/12
Ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Sửu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập xuân
Trực Định · Sao Tinh Nhật Mã (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/2/2046 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tinh Nhật Mã (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Định hợp việc này, sao Tinh xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/2046

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2045 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/2/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 4/2/2046 dương lịch là ngày 29/12 năm Ất Sửu âm lịch, ngày Giáp Ngọ.

Ngày 4/2/2046 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/2/2046?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).