Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 30/11/1959

Thứ Hai
30
tháng 11/1959
Âm lịch: 1/11
Ngày Bính Thìn, tháng Bính Tý, năm Kỷ Hợi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Tiểu tuyết
Trực Chấp · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Mùng 1 tháng 11
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Tuất

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Mùng 1 tháng 11.

Ngày 30/11/1959 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Chấp hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Chấp hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 11/1959

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1959 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/11/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 30/11/1959 dương lịch là ngày 1/11 năm Kỷ Hợi âm lịch, ngày Bính Thìn.

Ngày 30/11/1959 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 30/11/1959?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).