Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 29/9/1939

Thứ Sáu
29
tháng 9/1939
Âm lịch: 17/8
Ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Mão
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Thu phân
Trực Thành · Sao Lâu Kim Cẩu (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 29/9/1939 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Lâu Kim Cẩu (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Thành hợp việc này, sao Lâu tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 9/1939

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/9/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 29/9/1939 dương lịch là ngày 17/8 năm Kỷ Mão âm lịch, ngày Kỷ Tỵ.

Ngày 29/9/1939 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 29/9/1939?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).