Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 29/4/2094

Thứ Năm
29
tháng 4/2094
Âm lịch: 15/3
Ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Cốc vũ
Trực Mãn · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Rằm tháng 3
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Rằm tháng 3.

Ngày 29/4/2094 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Mãn hợp việc này, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 4/2094

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2094 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/4/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 29/4/2094 dương lịch là ngày 15/3 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Canh Ngọ.

Ngày 29/4/2094 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 29/4/2094?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).