Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 29/2/1964

Thứ Bảy
29
tháng 2/1964
Âm lịch: 17/1
Ngày Mậu Thân, tháng Bính Dần, năm Giáp Thìn
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Vũ thủy
Trực Phá · Sao Đê Thổ Lạc (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 29/2/1964 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Đê Thổ Lạc (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1964

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1964 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/2/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 29/2/1964 dương lịch là ngày 17/1 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Mậu Thân.

Ngày 29/2/1964 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 29/2/1964?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).