Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 29/1/2038

Thứ Sáu
29
tháng 1/2038
Âm lịch: 25/12
Ngày Bính Ngọ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Đại hàn
Trực Chấp · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 29/1/2038 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấusao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Chấp hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Chấp hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 1/2038

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2037 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/1/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 29/1/2038 dương lịch là ngày 25/12 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Bính Ngọ.

Ngày 29/1/2038 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 29/1/2038?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).