Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 28/5/2094

Thứ Sáu
28
tháng 5/2094
Âm lịch: 15/4
Ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Tiểu mãn
Trực Phá · Sao Cang Kim Long (hung)
Lễ Phật đản
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Lễ Phật đản.

Ngày 28/5/2094 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Cang Kim Long (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Cang xấu, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Cang xấu, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 5/2094

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2094 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/5/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 28/5/2094 dương lịch là ngày 15/4 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Kỷ Hợi.

Ngày 28/5/2094 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 28/5/2094?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).