Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 28/2/2067

Thứ Hai
28
tháng 2/2067
Âm lịch: 15/1
Ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Hợi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Vũ thủy
Trực Phá · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu).

Ngày 28/2/2067 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/2067

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2067 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/2/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 28/2/2067 dương lịch là ngày 15/1 năm Đinh Hợi âm lịch, ngày Mậu Thân.

Ngày 28/2/2067 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 28/2/2067?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).