Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 28/10/1904

Thứ Sáu
28
tháng 10/1904
Âm lịch: 20/9
Ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tuất, năm Giáp Thìn
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Sương giáng
Trực Thu · Sao Cang Kim Long (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 28/10/1904 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Cang Kim Long (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thu hợp việc này, sao Cang xấu, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Cang xấu, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuChu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 10/1904

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/10/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 28/10/1904 dương lịch là ngày 20/9 năm Giáp Thìn âm lịch, ngày Ất Mùi.

Ngày 28/10/1904 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 28/10/1904?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).