Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 26/9/2037

Thứ Bảy
26
tháng 9/2037
Âm lịch: 17/8
Ngày Tân Sửu, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Tỵ
Hắc đạo · Câu Trận Tiết Thu phân
Trực Định · Sao Liễu Thổ Chương (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Câu Trận hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 26/9/2037 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Liễu Thổ Chương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấusao Liễu xấu, Câu Trận hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Định hợp việc này, Câu Trận hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Định hợp việc này, sao Liễu xấu, Câu Trận hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Định hợp việc này, Câu Trận hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Câu Trận hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Định hợp việc này, sao Liễu xấu, Câu Trận hắc đạo

Lịch tháng 9/2037

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2037 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/9/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 26/9/2037 dương lịch là ngày 17/8 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Tân Sửu.

Ngày 26/9/2037 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Câu Trận hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 26/9/2037?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).