Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 26/10/1905

Thứ Năm
26
tháng 10/1905
Âm lịch: 28/9
Ngày Mậu Tuất, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Sương giáng
Trực Kiến · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 26/10/1905 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Kiến hợp việc này, sao Giác tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Giác tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, sao Giác tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuBạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Kiến hợp việc này, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuBạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 10/1905

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/10/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 26/10/1905 dương lịch là ngày 28/9 năm Ất Tỵ âm lịch, ngày Mậu Tuất.

Ngày 26/10/1905 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 26/10/1905?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).