Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 24/2/1944

Thứ Năm
24
tháng 2/1944
Âm lịch: 1/2
Ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Mão, năm Giáp Thân
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Vũ thủy
Trực Định · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Mùng 1 tháng 2
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Mùng 1 tháng 2.

Ngày 24/2/1944 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Giác tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Định hợp việc này, sao Giác tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Định hợp việc này, sao Giác tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Định hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 2/1944

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/2/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 24/2/1944 dương lịch là ngày 1/2 năm Giáp Thân âm lịch, ngày Mậu Ngọ.

Ngày 24/2/1944 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 24/2/1944?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).