Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 23/5/1977

Thứ Hai
23
tháng 5/1977
Âm lịch: 6/4
Ngày Canh Thìn, tháng Ất Tỵ, năm Đinh Tỵ
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Tiểu mãn
Trực Bế · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tuất

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 23/5/1977 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Bế không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 5/1977

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1977 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/5/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 23/5/1977 dương lịch là ngày 6/4 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Canh Thìn.

Ngày 23/5/1977 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 23/5/1977?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).