Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 2/9/2002

Thứ Hai
2
tháng 9/2002
Âm lịch: 25/7
Ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thân, năm Nhâm Ngọ
Hắc đạo · Nguyên Vũ Tiết Xử thử
Trực Trừ · Sao Nguy Nguyệt Yến (hung)
Quốc khánh
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Đinh Mão

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Nguyên Vũ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Quốc khánh.

Ngày 2/9/2002 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Nguy Nguyệt Yến (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuNguyên Vũ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, Nguyên Vũ hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, sao Nguy xấu, Nguyên Vũ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuNguyên Vũ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuNguyên Vũ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Nguyên Vũ hắc đạo

Lịch tháng 9/2002

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2002 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/9/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 2/9/2002 dương lịch là ngày 25/7 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Quý Dậu.

Ngày 2/9/2002 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Nguyên Vũ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 2/9/2002?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).