Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 2/4/1938

Thứ Bảy
2
tháng 4/1938
Âm lịch: 2/3
Ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn, năm Mậu Dần
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Xuân phân
Trực Thu · Sao Đê Thổ Lạc (hung) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 2/4/1938 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Đê Thổ Lạc (hung). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 4/1938

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/4/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 2/4/1938 dương lịch là ngày 2/3 năm Mậu Dần âm lịch, ngày Giáp Tý.

Ngày 2/4/1938 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 2/4/1938?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).