Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 2/4/1919

Thứ Tư
2
tháng 4/1919
Âm lịch: 2/3
Ngày Giáp Thân, tháng Mậu Thìn, năm Kỷ Mùi
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Xuân phân
Trực Chấp · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 2/4/1919 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngKim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốtsao Cơ tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Chấp hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Chấp không hợp, sao Cơ tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Chấp không hợp, sao Cơ tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Chấp hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 4/1919

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/4/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 2/4/1919 dương lịch là ngày 2/3 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Giáp Thân.

Ngày 2/4/1919 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 2/4/1919?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).