Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 18/7/2055

Chủ nhật
18
tháng 7/2055
Âm lịch: 24/6
Ngày Ất Sửu, tháng Quý Mùi, năm Ất Hợi
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Tiểu thử
Trực Phá · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 18/7/2055 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 7/2055

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2055 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/7/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 18/7/2055 dương lịch là ngày 24/6 năm Ất Hợi âm lịch, ngày Ất Sửu.

Ngày 18/7/2055 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 18/7/2055?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).