Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 17/9/1949

Thứ Bảy
17
tháng 9/1949
Âm lịch: 25/7 nhuận
Ngày Canh Tuất, tháng Nhâm Thân (nhuận), năm Kỷ Sửu
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Bạch lộ
Trực Trừ · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 17/9/1949 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Trừ hợp việc này, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 9/1949

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/9/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 17/9/1949 dương lịch là ngày 25/7 nhuận năm Kỷ Sửu âm lịch, ngày Canh Tuất.

Ngày 17/9/1949 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 17/9/1949?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).