Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 16/7/1925

Thứ Năm
16
tháng 7/1925
Âm lịch: 26/5
Ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Sửu
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Tiểu thử
Trực Phá · Sao Đẩu Mộc Giải (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 16/7/1925 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Đẩu Mộc Giải (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Đẩu tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Đẩu tốt, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 7/1925

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/7/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 16/7/1925 dương lịch là ngày 26/5 năm Ất Sửu âm lịch, ngày Tân Sửu.

Ngày 16/7/1925 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 16/7/1925?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).