Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 16/7/1909

Thứ Sáu
16
tháng 7/1909
Âm lịch: 29/5
Ngày Đinh Sửu, tháng Canh Ngọ, năm Kỷ Dậu
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Tiểu thử
Trực Phá · Sao Lâu Kim Cẩu (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 16/7/1909 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Lâu Kim Cẩu (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Phá không hợp, sao Lâu tốt, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 7/1909

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/7/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 16/7/1909 dương lịch là ngày 29/5 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Đinh Sửu.

Ngày 16/7/1909 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 16/7/1909?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).