Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 16/2/1970

Thứ Hai
16
tháng 2/1970
Âm lịch: 11/1
Ngày Đinh Mão, tháng Mậu Dần, năm Canh Tuất
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Lập xuân
Trực Trừ · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 16/2/1970 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuChu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuChu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 2/1970

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1970 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/2/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 16/2/1970 dương lịch là ngày 11/1 năm Canh Tuất âm lịch, ngày Đinh Mão.

Ngày 16/2/1970 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 16/2/1970?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).