Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 14/9/1919

Chủ nhật
14
tháng 9/1919
Âm lịch: 21/7 nhuận
Ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thân (nhuận), năm Kỷ Mùi
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Bạch lộ
Trực Thành · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 14/9/1919 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 9/1919

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/9/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 14/9/1919 dương lịch là ngày 21/7 nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Kỷ Tỵ.

Ngày 14/9/1919 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/9/1919?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).