Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 14/8/2066

Thứ Bảy
14
tháng 8/2066
Âm lịch: 24/6
Ngày Canh Dần, tháng Ất Mùi, năm Bính Tuất
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Lập thu
Trực Phá · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 14/8/2066 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 8/2066

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2066 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/8/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 14/8/2066 dương lịch là ngày 24/6 năm Bính Tuất âm lịch, ngày Canh Dần.

Ngày 14/8/2066 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 14/8/2066?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).