Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 8/2066

Từ ngày 11/6 đến 11/7 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
Chủ nhật 1/811/6Đinh SửuHắc đạo
THai 2/812/6Mậu DầnHoàng đạo
TBa 3/813/6Kỷ MãoHoàng đạo
TTư 4/814/6Canh ThìnHắc đạo
TNăm 5/815/6Tân TỵHoàng đạoRằm tháng 6
TSáu 6/816/6Nhâm NgọHắc đạo
TBảy 7/817/6Quý MùiHắc đạo
Chủ nhật 8/818/6Giáp ThânHoàng đạo
THai 9/819/6Ất DậuHắc đạo
TBa 10/820/6Bính TuấtHoàng đạo
TTư 11/821/6Đinh HợiHoàng đạo
TNăm 12/822/6Mậu TýHắc đạo
TSáu 13/823/6Kỷ SửuHắc đạo
TBảy 14/824/6Canh DầnHoàng đạo
Chủ nhật 15/825/6Tân MãoHoàng đạo
THai 16/826/6Nhâm ThìnHắc đạo
TBa 17/827/6Quý TỵHoàng đạo
TTư 18/828/6Giáp NgọHắc đạo
TNăm 19/829/6Ất MùiHắc đạo
TSáu 20/830/6Bính ThânHoàng đạo
TBảy 21/81/7Đinh DậuHắc đạoMùng 1 tháng 7
Chủ nhật 22/82/7Mậu TuấtHoàng đạo
THai 23/83/7Kỷ HợiHắc đạo
TBa 24/84/7Canh TýHoàng đạo
TTư 25/85/7Tân SửuHoàng đạo
TNăm 26/86/7Nhâm DầnHắc đạo
TSáu 27/87/7Quý MãoHắc đạo
TBảy 28/88/7Giáp ThìnHoàng đạo
Chủ nhật 29/89/7Ất TỵHoàng đạo
THai 30/810/7Bính NgọHắc đạo
TBa 31/811/7Đinh MùiHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/2066 có những ngày hoàng đạo nào?

2/8, 3/8, 5/8, 8/8, 10/8, 11/8, 14/8, 15/8, 17/8, 20/8, 22/8, 24/8, 25/8, 28/8, 29/8, 31/8.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 8/2066 là ngày nào?

Rằm tháng 6 âm: 5/8/2066; Mùng 1 tháng 7 âm: 21/8/2066.