Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 14/5/1919

Thứ Tư
14
tháng 5/1919
Âm lịch: 15/4
Ngày Bính Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập hạ
Trực Thu · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Lễ Phật đản
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Lễ Phật đản.

Ngày 14/5/1919 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thu hợp việc này, sao Sâm xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Sâm tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/1919

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/5/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 14/5/1919 dương lịch là ngày 15/4 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 14/5/1919 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 14/5/1919?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).