Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 13/9/1942

Chủ nhật
13
tháng 9/1942
Âm lịch: 4/8
Ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Dậu, năm Nhâm Ngọ
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Bạch lộ
Trực Thành · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 13/9/1942 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaTốttrực Thành hợp việc này, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 9/1942

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/9/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 13/9/1942 dương lịch là ngày 4/8 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Kỷ Tỵ.

Ngày 13/9/1942 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 13/9/1942?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).