Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 13/4/1942

Thứ Hai
13
tháng 4/1942
Âm lịch: 28/2
Ngày Bính Thân, tháng Quý Mão, năm Nhâm Ngọ
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Thanh minh
Trực Định · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 13/4/1942 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 4/1942

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/4/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 13/4/1942 dương lịch là ngày 28/2 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Bính Thân.

Ngày 13/4/1942 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 13/4/1942?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).