Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 12/5/1949

Thứ Năm
12
tháng 5/1949
Âm lịch: 15/4
Ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Sửu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập hạ
Trực Thu · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Lễ Phật đản
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Lễ Phật đản.

Ngày 12/5/1949 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Giác tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thu hợp việc này, sao Giác tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Giác tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuThiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/1949

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/5/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 12/5/1949 dương lịch là ngày 15/4 năm Kỷ Sửu âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 12/5/1949 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 12/5/1949?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).