Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 11/9/2036

Thứ Năm
11
tháng 9/2036
Âm lịch: 21/7
Ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân, năm Bính Thìn
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Bạch lộ
Trực Thành · Sao Đẩu Mộc Giải (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 11/9/2036 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Đẩu Mộc Giải (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Đẩu tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thành hợp việc này, sao Đẩu tốt, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 9/2036

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2036 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/9/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 11/9/2036 dương lịch là ngày 21/7 năm Bính Thìn âm lịch, ngày Tân Tỵ.

Ngày 11/9/2036 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 11/9/2036?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).