Lịch âm tháng 9/2036
Từ ngày 11/7 đến 11/8 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1112123134145156167178189191020112112221323142415251626172718281929201/821222323424525626727828929103011 Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch
Chi tiết từng ngày
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| THai 1/9 | 11/7 | Tân Mùi | Hoàng đạo | |
| TBa 2/9 | 12/7 | Nhâm Thân | Hắc đạo | Quốc khánh |
| TTư 3/9 | 13/7 | Quý Dậu | Hắc đạo | |
| TNăm 4/9 | 14/7 | Giáp Tuất | Hoàng đạo | |
| TSáu 5/9 | 15/7 | Ất Hợi | Hắc đạo | Lễ Vu Lan |
| TBảy 6/9 | 16/7 | Bính Tý | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 7/9 | 17/7 | Đinh Sửu | Hoàng đạo | |
| THai 8/9 | 18/7 | Mậu Dần | Hắc đạo | |
| TBa 9/9 | 19/7 | Kỷ Mão | Hắc đạo | |
| TTư 10/9 | 20/7 | Canh Thìn | Hoàng đạo | |
| TNăm 11/9 | 21/7 | Tân Tỵ | Hoàng đạo | |
| TSáu 12/9 | 22/7 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo | |
| TBảy 13/9 | 23/7 | Quý Mùi | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 14/9 | 24/7 | Giáp Thân | Hắc đạo | |
| THai 15/9 | 25/7 | Ất Dậu | Hắc đạo | |
| TBa 16/9 | 26/7 | Bính Tuất | Hoàng đạo | |
| TTư 17/9 | 27/7 | Đinh Hợi | Hắc đạo | |
| TNăm 18/9 | 28/7 | Mậu Tý | Hoàng đạo | |
| TSáu 19/9 | 29/7 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo | |
| TBảy 20/9 | 1/8 | Canh Dần | Hoàng đạo | Mùng 1 tháng 8 |
| Chủ nhật 21/9 | 2/8 | Tân Mão | Hoàng đạo | |
| THai 22/9 | 3/8 | Nhâm Thìn | Hắc đạo | |
| TBa 23/9 | 4/8 | Quý Tỵ | Hắc đạo | |
| TTư 24/9 | 5/8 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo | |
| TNăm 25/9 | 6/8 | Ất Mùi | Hoàng đạo | |
| TSáu 26/9 | 7/8 | Bính Thân | Hắc đạo | |
| TBảy 27/9 | 8/8 | Đinh Dậu | Hoàng đạo | |
| Chủ nhật 28/9 | 9/8 | Mậu Tuất | Hắc đạo | |
| THai 29/9 | 10/8 | Kỷ Hợi | Hắc đạo | |
| TBa 30/9 | 11/8 | Canh Tý | Hoàng đạo |
Câu hỏi thường gặp
Tháng 9/2036 có những ngày hoàng đạo nào?
1/9, 4/9, 6/9, 7/9, 10/9, 11/9, 13/9, 16/9, 18/9, 19/9, 20/9, 21/9, 24/9, 25/9, 27/9, 30/9.
Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2036 là ngày nào?
Rằm tháng 7 âm: 5/9/2036; Mùng 1 tháng 8 âm: 20/9/2036.