Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 11/9/1940

Thứ Tư
11
tháng 9/1940
Âm lịch: 10/8
Ngày Đinh Tỵ, tháng Ất Dậu, năm Canh Thìn
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Bạch lộ
Trực Thành · Sao Chẩn Thủy Dẫn (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/9/1940 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Chẩn Thủy Dẫn (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Chẩn tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Chẩn tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Chẩn tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaTốttrực Thành hợp việc này, sao Chẩn tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 9/1940

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/9/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 11/9/1940 dương lịch là ngày 10/8 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Đinh Tỵ.

Ngày 11/9/1940 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/9/1940?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).