Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 11/7/2038

Chủ nhật
11
tháng 7/2038
Âm lịch: 10/6
Ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Tiểu thử
Trực Phá · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Mùi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/7/2038 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 7/2038

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2038 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/7/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 11/7/2038 dương lịch là ngày 10/6 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Kỷ Sửu.

Ngày 11/7/2038 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/7/2038?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).