Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 11/7/2005

Thứ Hai
11
tháng 7/2005
Âm lịch: 6/6
Ngày Bính Thân, tháng Quý Mùi, năm Ất Dậu
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Tiểu thử
Trực Trừ · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 11/7/2005 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Trừ hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 7/2005

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2005 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/7/2005 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 11/7/2005 dương lịch là ngày 6/6 năm Ất Dậu âm lịch, ngày Bính Thân.

Ngày 11/7/2005 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 11/7/2005?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).