Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 11/6/1961

Chủ nhật
11
tháng 6/1961
Âm lịch: 28/4
Ngày Ất Hợi, tháng Quý Tỵ, năm Tân Sửu
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Mang chủng
Trực Chấp · Sao Mão Nhật Kê (hung)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 11/6/1961 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Mão Nhật Kê (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Chấp hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, sao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, sao Mão xấu, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Chấp hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 6/1961

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1961 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/6/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 11/6/1961 dương lịch là ngày 28/4 năm Tân Sửu âm lịch, ngày Ất Hợi.

Ngày 11/6/1961 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 11/6/1961?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).