Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 11/6/1909

Thứ Sáu
11
tháng 6/1909
Âm lịch: 24/4
Ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Kỷ Dậu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Mang chủng
Trực Thành · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/6/1909 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 6/1909

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/6/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/6/1909 dương lịch là ngày 24/4 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 11/6/1909 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/6/1909?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).