Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 11/5/1972

Thứ Năm
11
tháng 5/1972
Âm lịch: 28/3
Ngày Nhâm Dần, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Tý
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập hạ
Trực Thu · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 11/5/1972 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thu không hợp, sao Giác tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Thu hợp việc này, sao Giác tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thu không hợp, sao Giác tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thu hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 5/1972

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1972 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/5/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 11/5/1972 dương lịch là ngày 28/3 năm Nhâm Tý âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 11/5/1972 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 11/5/1972?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).