Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 11/5/1934

Thứ Sáu
11
tháng 5/1934
Âm lịch: 28/3
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập hạ
Trực Trừ · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/5/1934 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấusao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Trừ hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấusao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 5/1934

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/5/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/5/1934 dương lịch là ngày 28/3 năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Nhâm Ngọ.

Ngày 11/5/1934 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/5/1934?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).