Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 11/4/2041

Thứ Năm
11
tháng 4/2041
Âm lịch: 11/3
Ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Dậu
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Thanh minh
Trực Phá · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/4/2041 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Giác tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Giác tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Giác tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 4/2041

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2041 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 11/4/2041 dương lịch là ngày 11/3 năm Tân Dậu âm lịch, ngày Giáp Tuất.

Ngày 11/4/2041 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/4/2041?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).