Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 11/3/2002

Thứ Hai
11
tháng 3/2002
Âm lịch: 28/1
Ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Dần, năm Nhâm Ngọ
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Kinh trập
Trực Bế · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/3/2002 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấusao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 3/2002

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2002 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/3/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 11/3/2002 dương lịch là ngày 28/1 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Mậu Dần.

Ngày 11/3/2002 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/3/2002?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).