Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 11/2/2041

Thứ Hai
11
tháng 2/2041
Âm lịch: 11/1
Ngày Ất Hợi, tháng Canh Dần, năm Tân Dậu
Hắc đạo · Câu Trận Tiết Lập xuân
Trực Thu · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Câu Trận hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/2/2041 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Thu không hợp, sao Trương tốt, Câu Trận hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thu hợp việc này, sao Trương tốt, Câu Trận hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Thu không hợp, sao Trương tốt, Câu Trận hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuCâu Trận hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Câu Trận hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thu hợp việc này, Câu Trận hắc đạo

Lịch tháng 2/2041

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2041 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/2/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 11/2/2041 dương lịch là ngày 11/1 năm Tân Dậu âm lịch, ngày Ất Hợi.

Ngày 11/2/2041 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Câu Trận hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/2/2041?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).