Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 11/2/2028

Thứ Sáu
11
tháng 2/2028
Âm lịch: 17/1
Ngày Bính Dần, tháng Giáp Dần, năm Mậu Thân
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập xuân
Trực Kiến · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/2/2028 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Kiến hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Kiến không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Kiến không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấusao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Kiến hợp việc này, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuThiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 2/2028

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2028 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/2/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 11/2/2028 dương lịch là ngày 17/1 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 11/2/2028 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/2/2028?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).