Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 11/10/2099

Chủ nhật
11
tháng 10/2099
Âm lịch: 28/8
Ngày Tân Tỵ, tháng Quý Dậu, năm Kỷ Mùi
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Hàn lộ
Trực Nguy · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/10/2099 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Nguy không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, sao Phòng tốt, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 10/2099

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2099 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/10/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 11/10/2099 dương lịch là ngày 28/8 năm Kỷ Mùi âm lịch, ngày Tân Tỵ.

Ngày 11/10/2099 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/10/2099?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).